Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Một phần của một dòng thơ, đặc biệt là trong thơ ca sâu sắc của Kinh thánh tiếng Do Thái và trong những câu thơ anh hùng gốc Đức thời kỳ đầu như Beowulf, trong đó dòng thơ bao gồm hai (đôi khi là ba) phần như vậydanh từA part of a line of poetry, especially in the distichal poetry of the Hebrew Bible and in early Germanic heroic verse such as Beowulf, where the line is composed of two (occasionally three) such parts.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| want the stichcụm từ | cụm từ | Muốn phải đòn |
| sticho-tiền tố | tiền tố | Liên quan đến hàng hoặc dòng, chẳng hạn như dòng thơ |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Câu
- Câu, bất kể thước đo hay số thước nào, đặc biệt là một câu Kinh thánhA verse, of whatever measure or number of feet, especially a verse of Scripture.
Họ từ (word family)
cùng gốc stich- stichicDòng thơ; câu thơtính từ
- stichosDòng có độ dài bình thường trong một bản thảodanh từ
- stichaeidCác loài cá trong họ Stichaeidae; một con cá đuối hoặc một con shannydanh từ
- sticheronBài thánh ca, thường được viết theo chu kỳ và được hát xen kẽ với các câu thánh vịnh, được sử dụng trong Giáo hội Chính thống và các Giáo hội Công giáo Đông phương tuân theo Nghi thức Byzantinedanh từ
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổστίχοςstíkhos“line, row, verse”