Dịch

stibium

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Kohl: stibnite được sử dụng ở Ai Cập cổ đại và La Mã để làm mỹ phẩm cho mắtdanh từkhông đếm được (uncountable)kohl: stibnite used in ancient Egypt and Rome for eye cosmetics.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Cụm từ (phrase)

stibio-tiền tốantimonychưa dịch
stib-tiền tốantimonychưa dịch

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
antimony
  1. không đếm được (uncountable)antimonychưa dịch

AI