Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stibiated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Kết hợp hoặc tẩm antimon
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Combined or impregnated with antimony.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
stibium
“antimony”
AI
1
Kết hợp hoặc tẩm antimon
1
Kết hợp hoặc tẩm antimon
1
Kết hợp hoặc tẩm antimon