Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sterolome
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tập hợp tất cả các sterol trong tế bào hoặc sinh vật
danh từ
The set of all sterols in a cell or organism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sterolome
Dạng gốc
(base form)
sterolome
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sterol
+
-ome
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sterolome
sterolom
ics
Chưa có nghĩa
sterolom
ic
Chưa có nghĩa
AI
1
Tập hợp tất cả các sterol trong tế bào hoặc sinh vật
1
Tập hợp tất cả các sterol trong tế bào hoặc sinh vật
1
Tập hợp tất cả các sterol trong tế bào hoặc sinh vật