Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stereoviewer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với stereoscope
danh từ
Synonym of stereoscope.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
stereoviewer
Dạng gốc
(base form)
stereoviewer
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
stereoscope
Nguồn gốc
(etymology)
stereo-
+
viewer
AI
1
Đồng nghĩa với stereoscope
1
Đồng nghĩa với stereoscope
1
Đồng nghĩa với stereoscope