Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stereometry
danh từ
(noun)
UK
/
s
t
ɛɹ
iː
ˈ
ɒ
m
ə
t
ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Hình học không gian
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The science of measuring the volume of solids or solid bodies.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
στερεομετρία
stereometría
AI
1
Hình học không gian
1
Hình học không gian
1
Hình học không gian