Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stereoencephalogram
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Điện não đồ lập thể
danh từ
A stereoscopic encephalogram
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
stereoencephalogram
Dạng gốc
(base form)
stereoencephalogram
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
stereo-
+
encephalogram
AI
1
Điện não đồ lập thể
1
Điện não đồ lập thể
1
Điện não đồ lập thể