Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stereodetermining
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Quyết định tính chất lập thể của sản phẩm phản ứng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That determines the stereochemistry of a reaction product
Nguồn gốc
(etymology)
stereo-
+
determining
AI
1
Quyết định tính chất lập thể của sản phẩm phản ứng
1
Quyết định tính chất lập thể của sản phẩm phản ứng
1
Quyết định tính chất lập thể của sản phẩm phản ứng