Dịch

steppe fox

danh từ (noun)
UK/ˈstɛp ˈfɒks/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với corsac foxdanh từSynonym of corsac fox

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. steppe foxDạng gốc (base form)
  2. steppe foxesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI