Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
steppe fox
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
t
ɛ
p
ˈ
f
ɒ
k
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với corsac fox
danh từ
Synonym of corsac fox
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
steppe fox
Dạng gốc
(base form)
steppe fox
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
corsac fox
AI
1
Đồng nghĩa với corsac fox
1
Đồng nghĩa với corsac fox
1
Đồng nghĩa với corsac fox