Dịch

stepchair

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ghế có sẵn các bậc thang, cho phép sử dụng làm thang xếp hoặc ghế ăn cho trẻ em khi trẻ leo lên các bậc thangdanh từA chair that has an inbuilt set of steps, allowing its use as a stepladder, or a child's highchair with the child climbing the steps.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stepchairDạng gốc (base form)
  2. stepchairsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI