Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stepanovite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoáng chất lượng giác chứa carbon, hydro, sắt, magiê, oxy và natri
danh từ
A trigonal mineral containing carbon, hydrogen, iron, magnesium, oxygen, and sodium.
Nguồn gốc
(etymology)
Stepanov
+
-ite
AI
1
Khoáng chất lượng giác chứa carbon
1
Khoáng chất lượng giác chứa carbon
1
Khoáng chất lượng giác chứa carbon