Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stenotypist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đánh máy chữ tốc ký
danh từ
The operator of a stenotype machine
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
stenotypist
Dạng gốc
(base form)
stenotypist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
stenotype
+
-ist
AI
1
Người đánh máy chữ tốc ký
1
Người đánh máy chữ tốc ký
1
Người đánh máy chữ tốc ký