Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với novadanh từSynonym of nova.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- stellar novaDạng gốc (base form)
- stellar novasSố nhiều (plural)
- stellar novae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa