Dịch

stegodont

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Stegodon, họ hàng đã tuyệt chủng của loài voi hiện đại; một thành viên của chi phân loại †Stegodondanh từA stegodon, an extinct relative of the modern elephants; a member of the taxonomic genus †Stegodon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stegodontDạng gốc (base form)
  2. stegodontsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổστέγηstégē

Cùng gốc (doublet)stegodon

AI