Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
steep hills
US
/ˈ
s
t
i
p
ˈ
h
ɪ
l
z
/
Nghĩa chính
1
Những ngọn đồi dốc
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
steep hillside
Sườn đồi dốc đứng
AI
1
Những ngọn đồi dốc
1
Những ngọn đồi dốc
1
Những ngọn đồi dốc