Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
steel-blue
Nghĩa chính
1
Xanh thép
Ví dụ
The
sky
was
steel-blue
.
Bầu trời có màu xanh thép.
Xuất hiện ở từ khác
steel
kết hợp
xanh thép
AI
1
Xanh thép
1
Xanh thép
1
Xanh thép