Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
steel someone's resolve
Nghĩa chính
1
Củng cố ý chí của ai
Ví dụ
The
setback
steeled
her
resolve
.
Thất bại khiến cô ấy càng kiên cường hơn.
Xuất hiện ở từ khác
steel
kết hợp
củng cố ý chí của ai
AI
1
Củng cố ý chí của ai
1
Củng cố ý chí của ai
1
Củng cố ý chí của ai