Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
steam iron
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
t
iː
m
ˈ
aɪ
.
ə
n
/
US
/ˈ
s
t
iː
m
ˈ
aɪ
.ɚ
n
/
Nghĩa chính
1
Bàn ủi hơi nước
danh từ
A smoothing iron that includes a system for spraying steam onto the item being ironed.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
steam iron
Dạng gốc
(base form)
steam iron
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
"
I'm
wondering
whether
I
should
buy
a
steam
iron
,
what
do
you
think
?
Or
should
I
say
,
buy
me
one
!
" "
No
.
Buy
one
yourself
.
"
AI
1
Bàn ủi hơi nước
1
Bàn ủi hơi nước
1
Bàn ủi hơi nước