Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
steam gun
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
t
iː
m
ˈ
ɡ
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
(từ ngữ lịch sử) Súng hơi
danh từ
A gun that fires a missile by means of steam power.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
steam gun
Dạng gốc
(base form)
steam gun
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
(từ ngữ lịch sử) Súng hơi
1
(từ ngữ lịch sử) Súng hơi
1
(từ ngữ lịch sử) Súng hơi