Dịch

stealingest

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có xu hướng ăn trộm nhiều nhất; kẻ trộm nhấttính từMost inclined to steal; most thievish.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • " ."
  • “ ,” . “ .”

AI