Dịch

steady state

danh từ (noun)
US/ˈstɪdi ˈsteɪt/

Nghĩa chính

  1. Các trạng thái không thay đổi theo thời gian hoặc ở trạng thái cân bằng độngdanh từAny state that does not change over time, or is in a dynamic equilibrium.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. steady stateDạng gốc (base form)
  2. steady statesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

steady state theorydanh từ riêngMô hình vũ trụ của vũ trụ trong đó vật chất liên tục được tạo ra khi vũ trụ giãn nở
steady staterdanh từNgười tin vào lý thuyết trạng thái ổn định

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI