Nghĩa chính
- Các trạng thái không thay đổi theo thời gian hoặc ở trạng thái cân bằng độngdanh từAny state that does not change over time, or is in a dynamic equilibrium.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- steady stateDạng gốc (base form)
- steady statesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| steady state theorydanh từ riêng | danh từ riêng | Mô hình vũ trụ của vũ trụ trong đó vật chất liên tục được tạo ra khi vũ trụ giãn nở |
| steady staterdanh từ | danh từ | Người tin vào lý thuyết trạng thái ổn định |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)