Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
steady flow
US
/ˈ
s
t
ɪ
d
i
ˈ
f
l
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Luồng ổn định
AI
1
Luồng ổn định
1
Luồng ổn định
1
Luồng ổn định