Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
stay aware
US
/ˈ
s
t
eɪ
ə
ˈ
w
ɛɚ/
Nghĩa chính
1
Luôn cảnh giác
Ví dụ
Stay
aware
of
your
surroundings
.
Hãy luôn cảnh giác với xung quanh.
Xuất hiện ở từ khác
aware
kết hợp
luôn cảnh giác
AI
1
Luôn cảnh giác
1
Luôn cảnh giác
1
Luôn cảnh giác