Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
staunchness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuộc tính kiên định
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Property of being staunch.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
staunchness
Dạng gốc
(base form)
staunchness
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
staunch
+
-ness
Họ từ
(word family)
cùng gốc
staunchness
staunch
Kín nước
tính từ, danh từ
staunch
ly
Sự lệch lạc, tội lỗi
trạng từ
AI
1
Thuộc tính kiên định
1
Thuộc tính kiên định
1
Thuộc tính kiên định