Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
staunchable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể kiên định
tính từ
Able to be staunched.
Nguồn gốc
(etymology)
staunch
+
-able
AI
1
Có thể kiên định
1
Có thể kiên định
1
Có thể kiên định