Nghĩa chính
- Hiệu ứng làm thay đổi trạng thái của nhân vật, theo hướng tích cực (ví dụ: tăng sức mạnh) hoặc tiêu cực (ví dụ: ngộ độc)danh từAn effect that modifies a character's status, either positively (e.g. strength increase) or negatively (e.g. poisoning).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- status effectDạng gốc (base form)
- status effectsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- '', '' .