Dịch

status effect

danh từ (noun)
UK/ˈsteɪ.təs ɪˈfɛkt/US/ˈsteɪt.əs əˈfɛkt/

Nghĩa chính

  1. Hiệu ứng làm thay đổi trạng thái của nhân vật, theo hướng tích cực (ví dụ: tăng sức mạnh) hoặc tiêu cực (ví dụ: ngộ độc)danh từAn effect that modifies a character's status, either positively (e.g. strength increase) or negatively (e.g. poisoning).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. status effectDạng gốc (base form)
  2. status effectsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • '', '' .

AI