Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
status constructus
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với construct state
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of construct state.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
construct state
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
status cōnstructus
AI
1
Đồng nghĩa với construct state
1
Đồng nghĩa với construct state
1
Đồng nghĩa với construct state