Dịch

status constructus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với construct statedanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of construct state.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhstatus cōnstructus

AI