Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
statistical technique
danh từ
(noun)
UK
/
s
t
ə
ˈ
t
ɪ
s
.
t
ɪ
.
k
ə
l
t
ɛ
k
ˈ
n
iː
k
/
US
/
s
t
ə
ˈ
t
ɪ
s
t
ɪ
k
ə
l
t
ɛ
k
ˈ
n
i
k
/
Nghĩa chính
1
Kỹ thuật thống kê
danh từ
a method used in statistics
Ví dụ
Researchers
applied
a
new
statistical
technique
to
analyze
the
data
.
Các nhà nghiên cứu đã áp dụng kỹ thuật thống kê mới để phân tích dữ liệu.
AI
1
Kỹ thuật thống kê
1
Kỹ thuật thống kê
1
Kỹ thuật thống kê