Nghĩa chính
- Khoảng thời gian tạm dừng ngắn giữa các chương trình trên đài phát thanh hoặc truyền hình để xác định mạng, đài hoặc kênhdanh từa short intermission between programmes in a radio or television broadcast to identify the network, station or channel
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- station breakDạng gốc (base form)
- station breaksSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .