Dịch

station break

danh từ (noun)
UK/ˈsteɪʃən ˈbɹeɪk/US/ˈsteɪʃən ˈbɹeɪk/

Nghĩa chính

  1. Khoảng thời gian tạm dừng ngắn giữa các chương trình trên đài phát thanh hoặc truyền hình để xác định mạng, đài hoặc kênhdanh từa short intermission between programmes in a radio or television broadcast to identify the network, station or channel

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. station breakDạng gốc (base form)
  2. station breaksSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI