Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
static random access memory
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
t
æ
t
.
ɪ
k
ˈɹ
æ
n
d
ə
m
ˈ
æ
k
ˌ
s
ɛ
s
ˈ
m
ɪ
m
.
ə
.ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Loại bộ nhớ bán dẫn sử dụng mạch chốt ổn định (flip-flop) để lưu trữ từng bit
danh từ
A type of semiconductor memory that uses bistable latching circuitry (flip-flop) to store each bit.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
dynamic random access memory
AI
1
Loại bộ nhớ bán dẫn sử dụng mạch chốt ổn định (flip-flop) để lưu trữ từng bit
1
Loại bộ nhớ bán dẫn sử dụng mạch chốt ổn định (flip-flop) để lưu trữ từng bit
1
Loại bộ nhớ bán dẫn sử dụng mạch chốt ổn định (flip-flop) để lưu trữ từng bit