Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
static caravan
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
t
æ
t
.
ɪ
k
ˈ
k
æ
ɹ
ə
ˌ
v
æ
n
/
Nghĩa chính
1
Xe lưu động cố định
danh từ
A mobile home installed permanently at a campsite.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
static caravan
Dạng gốc
(base form)
static caravan
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Xe lưu động cố định
1
Xe lưu động cố định
1
Xe lưu động cố định