Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với country house: đặc biệt là một cái thuộc sở hữu của tầng lớp quý tộcdanh từSynonym of country house, especially one owned by the aristocracy
- Ngôi nhà nông thôn mở cửa cho công chúng tham quandanh từA country house open to the visiting public.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stately homeDạng gốc (base form)
- stately homesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- ' - . ,' , ' . [...]'
- .
- , , ' .