Dịch

stately home

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với country house: đặc biệt là một cái thuộc sở hữu của tầng lớp quý tộcdanh từSynonym of country house, especially one owned by the aristocracy
  2. Ngôi nhà nông thôn mở cửa cho công chúng tham quandanh từA country house open to the visiting public.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stately homeDạng gốc (base form)
  2. stately homesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ' - . ,' , ' . [...]'
  • .
  • , , ' .

AI