Nghĩa chính
- Lượng thu nhập bị cáo buộc bởi người kiếm tiền mà không có bằng chứngdanh từkhông đếm được (uncountable)A quantity of income alleged by its earner, without proof.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| stated income loandanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với liar loan |