Dịch

stated income

danh từ (noun)
US/ˈsteɪtɪd ˈɪnˌkʌm/

Nghĩa chính

  1. Lượng thu nhập bị cáo buộc bởi người kiếm tiền mà không có bằng chứngdanh từkhông đếm được (uncountable)A quantity of income alleged by its earner, without proof.

Cụm từ (phrase)

stated income loandanh từĐồng nghĩa với liar loan

AI