Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
state a reason
US
/ˈ
s
t
eɪ
t
ə
ˈɹ
i
z
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Nêu lý do
Ví dụ
He
did
not
state
a
reason
for
his
resignation
.
Ông ấy đã không nêu lý do cho việc từ chức của mình.
Xuất hiện ở từ khác
state
kết hợp
nêu lý do
AI
1
Nêu lý do
1
Nêu lý do
1
Nêu lý do