Dịch

stat padding

danh từ (noun)
US/ˈstæt ˈpædɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Một hành động nhằm cải thiện số liệu thống kê của người chơi mặc dù mang lại rất ít lợi ích cho đội của họ hoặc cơ hội chiến thắng của họdanh từkhông đếm được (uncountable)an action that improves a player's statistics despite being of little benefit to his or her team or its chance of winning

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI