Dịch

stasis lock

danh từ (noun)
UK/ˈstæ- ˈlɒk/US/ˈsteɪsɪs ˈlɑk/

Nghĩa chính

  1. Trạng thái đình chỉ hoặc không hoạt động gây radanh từAn induced state of suspension or inactivity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stasis lockDạng gốc (base form)
  2. stasis locksSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Uru's , .

AI