Dịch

stash it

động từ (verb)
US/ˈstæʃ ɪt/

Nghĩa chính

  1. Câm miệng; ngừng nói chuyệnđộng từShut up; stop talking.

Ví dụ

  • "!" . " —" ", !" , .
  • , , , , . " ," , .

AI