Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
starvation marrow
danh từ
(noun)
UK
/
s
t
ɑː
ˈ
v
eɪ
ʃ
ə
n
ˈ
m
æ
ɹ
əʊ
/
US
/
s
t
ɑ
ɹˈ
v
eɪ
ʃ
ə
n
ˈ
m
ɛɹ
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với gelatinous bone marrow transformation
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of gelatinous bone marrow transformation.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
gelatinous bone marrow transformation
AI
1
Đồng nghĩa với gelatinous bone marrow transformation
1
Đồng nghĩa với gelatinous bone marrow transformation
1
Đồng nghĩa với gelatinous bone marrow transformation