Dịch

starriness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc chất lượng của việc trở thành ngôi saodanh từThe state or quality of being starry.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. starrinessDạng gốc (base form)
  2. starrinessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI