Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
star turn
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
t
ɑ
ɹ ˈ
t
ɜɹ
n
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Cái đinh, tiết mục chủ yếu
danh từ
An acting performance which causes the performer to become renowned.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
star turn
Dạng gốc
(base form)
star turn
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cái đinh
1
Cái đinh
1
Cái đinh