Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
star plum
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
t
ɑ
ɹ ˈ
p
l
ʌ
m
/
Nghĩa chính
1
Táo sao
danh từ
The star apple.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
star plum
Dạng gốc
(base form)
star plum
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
caimito
Táo sao
AI
1
Táo sao
1
Táo sao
1
Táo sao