Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
star material
US
/ˈ
s
t
ɑ
ɹ
m
ə
ˈ
t
ɪ
ɹ.
i
.
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Tố chất làm ngôi sao
Ví dụ
She
seems
to
have
real
star
material
.
Cô ấy dường như thật sự có tố chất làm ngôi sao.
Xuất hiện ở từ khác
material
kết hợp
tố chất làm ngôi sao
AI
1
Tố chất làm ngôi sao
1
Tố chất làm ngôi sao
1
Tố chất làm ngôi sao