Dịch

star boarder

danh từ (noun)
US/ˈstɑɹ ˈbɔɹdɚ/

Nghĩa chính

  1. Người, thường là nam giới, được bà chủ nhà trao cho những đặc quyền đặc biệt để ghi nhận các dịch vụ được cung cấpdanh từA person, usually male, who is given special privileges by the landlady, in recognition of services provided.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. star boarderDạng gốc (base form)
  2. star boardersSố nhiều (plural)

AI