staphylo-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Liên quan đến một cụm vi sinh vật có sự sắp xếp giống như quả nhotiền tốPertaining to a microorganism cluster with a grape-like arrangement.
- Liên quan đến uvulatiền tốPertaining to the uvula.
Nguồn gốc (etymology)
staphyl--o-
- từ tiếng Hy Lạp cổσταφυλήstaphulḗ“bunch of grapes”