Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
stantwt
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Stan Twitter
danh từ riêng
Synonym of Stan Twitter.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Stan Twitter
Ví dụ
the
worst
thing
to
happen
on
stantwt
is
no
one
interacting
with
you
.
I
feel
like
we
as
a
community
should
start
describing
more
activities
on
stantwt
as
what
they
are
:
cyberbullying
.
AI
1
Đồng nghĩa với Stan Twitter
1
Đồng nghĩa với Stan Twitter
1
Đồng nghĩa với Stan Twitter