Dịch

Stan Twitter

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Cộng đồng người hâm mộ trên Twitter tập trung vào mối quan tâm chung về những người nổi tiếng, chương trình truyền hình, phim ảnh và mạng xã hộidanh từ riêngA community of fans on Twitter, centering around shared interest in celebrities, television shows, movies, and social media.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .

AI