Nghĩa chính
- Liên quan đến khai thác thiếc, đặc biệt là ở Cornwalltính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to tin mining, especially in Cornwall.
- Mỏ thiếc, khu khai thác mỏ thiếcdanh từA tin mine or tinworks.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stannaryDạng gốc (base form)
- stannariesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| stannary towndanh từ | danh từ | Thị trấn được coi là trung tâm hành chính của vùng Stannary ở Devon và Cornwall |
| stannary courtdanh từ | danh từ | Tổ chức pháp lý quản lý quốc hội lâu đời |
| stannary parliamentdanh từ | danh từ | Cơ quan lập pháp, có hiến chương hoàng gia, quản lý các thợ mỏ thiếc ở Devon và Cornwall trong thời trung cổ |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
stann--ary
- từ tiếng Latinh muộnstannaria
- từ tiếng Latinhstannum“tin”
Ví dụ
- , , .