Dịch

stannary

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến khai thác thiếc, đặc biệt là ở Cornwalltính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to tin mining, especially in Cornwall.
  2. Mỏ thiếc, khu khai thác mỏ thiếcdanh từA tin mine or tinworks.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stannaryDạng gốc (base form)
  2. stannariesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

stannary towndanh từThị trấn được coi là trung tâm hành chính của vùng Stannary ở Devon và Cornwall
stannary courtdanh từTổ chức pháp lý quản lý quốc hội lâu đời
stannary parliamentdanh từCơ quan lập pháp, có hiến chương hoàng gia, quản lý các thợ mỏ thiếc ở Devon và Cornwall trong thời trung cổ

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

stann--ary

  1. từ tiếng Latinh muộnstannaria
  2. từ tiếng Latinhstannum“tin”

Ví dụ

  • , , .

AI