Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stank eye
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
t
eɪ
ŋ
k
ˈ
aɪ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với stink eye
danh từ
Synonym of stink eye.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
stank eye
Dạng gốc
(base form)
stank eye
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
stink eye
AI
1
Đồng nghĩa với stink eye
1
Đồng nghĩa với stink eye
1
Đồng nghĩa với stink eye