Dịch

stank eye

danh từ (noun)
US/ˈsteɪŋk ˈaɪ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với stink eyedanh từSynonym of stink eye.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stank eyeDạng gốc (base form)
  2. stank eyesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI