Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
standish
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giá để lọ mực
danh từ
A stand to hold ink, pens, and other writing accessories; an inkstand.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
standish
Dạng gốc
(base form)
standish
es
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
standish
ink
standish
Cái giá đựng mực
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
stand
+
-ish
từ tiếng Anh trung đại
standisshe
AI
1
Giá để lọ mực
1
Giá để lọ mực
1
Giá để lọ mực