Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
standaway
tính từ
(adjective)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Nhô ra ngoài (quần áo)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Denoting a kind of rolled collar that stands away from the neck.
Nguồn gốc
(etymology)
stand
+
away
Ví dụ
a
standaway
neckline
cái cổ áo nhô ra ngoài
AI
1
Nhô ra ngoài (quần áo)
1
Nhô ra ngoài (quần áo)
1
Nhô ra ngoài (quần áo)